sit-down strike

sit-down strike

Workers stage a sit-down strike at the factory.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc đình công ngồimột hình thức đình công trong đó người lao động từ chối rời khỏi nơi làm việc cho đến khi đạt được thỏa thuận với người sử dụng lao động.

dụ sử dụng
  • (Công nhân đã tổ chức một cuộc đình công ngồi để phản đối mức lương bất công.)
  • (Trong cuộc đình công ngồi, nhân viên đã ở lại nhà máy suốt ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a sit-down strike": tổ chức một cuộc đình công ngồi.
    • The union decided to stage a sit-down strike to highlight unsafe working conditions. (Công đoàn quyết định tổ chức một cuộc đình công ngồi để nhấn mạnh điều kiện làm việc không an toàn.)
  • "to end a sit-down strike": kết thúc một cuộc đình công ngồi.
    • The sit-down strike ended only after management agreed to negotiate. (Cuộc đình công ngồi chỉ kết thúc sau khi ban quản lý đồng ý đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Sit-down (adj): ngồi xuống, dùng để chỉ các hoạt động diễn ra trong tư thế ngồi ( dụ: – bữa ăn ngồi).
  • Strike (n): cuộc đình công nói chung.
  • Work-in (n): hình thức phản đối khác, nơi công nhân chiếm giữ nơi làm việc nhưng vẫn tiếp tục sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Occupation strike: đình công chiếm giữ.
  • Stay-in strike: đình công ở lại (nơi làm việc).
Các cụm từ liên quan
  • To go on strike: tiến hành đình công.
  • To call off a strike: hủy bỏ một cuộc đình công.
Thành ngữ liên quan
  • Sit tight: ngồi yên, chờ đợi (không phải đình công, nhưng liên quan đến hành động ngồi lại).
    • The workers were told to sit tight until the negotiations were over. (Công nhân được yêu cầu ngồi yên cho đến khi cuộc đàm phán kết thúc.)

Từ gần giống